Close

Tháng Hai 21, 2019

TCVN 7705 : 2007 – phần 5

23 Đầu nối cong ngắn, đầu nối ba ngả và đầu nối ba ngả cong

23

Cỡ đầu nối Kích thước Chiểu dài lắp
mm mm
D1 D4 E1 E2 a = b c z z3
1/4 1/4 30 20
3/8 3/8 3/8 3/8 36 19 26 9
1/2 1/2 1/2 1/2 45 24 32 11
3/4 3/4 3/4 3/4 50 28 35 13
1 1 1 1 63 33 46 16
1 1/4 1 1/4 1 1/4 1 1/4 76 40 57 21
1 1/2 1 1/2 1 1/2 1 1/2 88 43 66 24
2 2 2 2 102 53 78 29

24 Đầu nối ba ngả cong, có đầu giảm bậc

24

Đầu nối ba ngả cong, giảm bậc trên đầu nhánh
Chiều dài lắp
Cỡ đầu nối Kích thước
mm mm
a b c z1 z2 z3
3/4 X 1/2 47 48 25 32 35 10
1 X 1/2 49 51 28 32 38 11
1x 3/4 53 54 30 36 39 13
1 1/4 x 1/2 51 56 30 32 43 11
1 1/4 x 3/4 55 58 33 36 43 14
1 1/4 x1 66 68 36 47 51 17
(1 1/2 x 3/4) 55 61 33 36 46 14
(1 1/2 X 1) 66 71 36 47 54 17
(1 1/2  X 1 1/4) 77 79 41 58 60 22
(2×1) 70 77 40 46 60 16
(2 X 1 1/4) 80 85 45 56 66 21
(2 x 1 1/2) 91 94 48 67 75 24
CHÚ THÍCH : Phương pháp ký hiệu cơ đầu nối: xem 13.2.4 a)
Đầu nối ba ngả cong, giảm bậc trên dòng chảy ống
Cỡ đầu nối Kích thước Chiều dài lắp
mm mm
Phương pháp a) Phương pháp b) a b c z1 z2 z3
1 2 3 (1) (2) (3)
3/4 x 3/4 x 1/2 3/4 x 1/2 X 3/4 50 50 27 35 35 14
CHÚ THÍCH : Phương pháp ký hiệu cơ đầu nối: xem 13.2.3
Đầu nối ba ngả cong, giảm bậc trên dòng chảy ống và đầu nhánh
Cõ đầu nối Kích thước Chiều dài lắp
mm mm
Phương pháp a) Phương pháp b) a b c z1 z2 z3
1 2 3 (1) (2) (3)
3/4 X 1/2 X 1/2 3/4 X 1/2 X 1/2 47 48 24 32 35 11
1 X 1/2 X 3/4 1 X 3/4 X 1/2 49 51 25 32 38 10
1 X 3/4 X 3/4 1 X 3/4 X 3/4 53 54 28 36 39 13
CHÚ THÍCH : Phương pháp ký hiệu cơ đầu nối: xem 13.2.3

25 Đầu nối ba ngả cong

25

Cỡ đầu nối Kích thước mm Chiều dài lắp

mm

a b z1 z2
(3/4 x 1/2) 47 48 32 35
(1 x 3/4) 53 54 36 39
(1/4 X 1) 86 88 47 51
(11/2 x 11/4) 77 79 58 60
(2×1 1/2) 91 94 67 75
CHÚ THÍCH: Phương pháp ký hiệu cỡ đầu nối: xem 13.2.4 b)

26 Đầu nối cong dài.

26

Cỡ đầu nối Kích thước

mm

Chiều dài lắp

mm

G1 G4 G8 a b c
(1/8) 35 32 28
1/4 1/4 40 36 30
3/8 3/8 (3/8) 48 42 38
1/2 1/2 1/2 55 48 42
3/4 3/4 3/4 69 60 54
1 1 1 85 75 68
1 1/4 1 1/4 (1 1/4) 105 95 86
1 1/2 1 1/2 (1 1/2) 116 105 97
2 2 (2) 140 130 116
21/2 (21/2) 176 166 149
3 (3) 205 190 175
4 (4) 260 245 224

27 Đầu nối cong dài 450

27

Cỡ đầu nối Kích thước

mm

Chiều dài lắp

mm

G1/45o G4/45o a b c
(1/4) 26 21 16
(3/8) 3/8 30 24 20
1/2 1/2 36 30 23
3/4 3/4 43 36 28
1 1 51 42 34
1 1/4 1 1/4 64 54 45
1 1/2 1 1/2 68 56 49
2 2 81 70 57
(2 1/2) (2 1/2) 99 86 75
(3) (3) 113 100 86

Xem tiếp: TCVN 7705 : 2007 – phần 6

Xem lại: TCVN 7705 : 2007 – phần 4

 

Tin tức Related
Mở Chat
1
Close chat
Xin chào! Cảm ơn bạn đã ghé thăm website. Hãy nhấn nút Bắt đầu để được trò chuyện với nhân viên hỗ trợ.

Bắt đầu

error: Content is protected !!
Click để liên hệ