Close

Tháng Một 20, 2019

Chai chứa khí – thuật ngữ – phần 3

6. Thử nghiệm và kiểm tra

Số thứ tựThuật ngữTiếng AnhMinh họa
600Thử nghiệmtesting13 4 5 67 89 1011121314 15 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

601Thử kiểuprototype test
602Phương án thiết kếdesign variant
603Thử nổburst test
604Thử thủy lựchydraulic test
605Thử thủy lực lạihydraulic re-test
606Thử nổ thủy lựchydraulic burst test
607Thử bền thủy lựchydraulic pressure proof test
608Thử nổ chai khuyết tậtflawed cylinder burst test
609Sự đứt gãyrupture
610Tỷ số áp suất nổ (tỷ số của áp suất nổ và áp suất thử hoặc áp suất làm việc)burst pressure ratio (ratio of burst pressure to test pressure or working pressure)
611
612Thử giãn nở thể tích nướchydraulic volumetric expansion test
613Độ giãn dài dưpermanent expansion
614
615Tỷ số ứng suấtstress ratio
616Hệ số an toànsafety factor
617Thử độ cứnghardness test
618Thử mỏifatigue test
619Thử kéotensile test
620Thử uốnbend test
621Thử nén bẹp (Thử dát phẳng)flattening test
622Thử rơidrop test
623Thử ăn mòncorrosion test
624Chu kỳ áp suấtpressure cycling
625Thử dao động áp suất theo chu kỳpressure cycling test
626Thử chu kỳ khí độngpneumatic cycle test
627Thử chu kỳ chai khuyết tậtflawed cylinder cycle test
628Tần số chu kỳcycle frequency
629
630Thử dảnh để thấmimpregnated strand test
631Sợi tương đươngequivalent fibre
632Lớp lót bảo vệ tương đươngequivalent liner
633Thử chu kỳ ở nhiệt độ thườngambient temperature cycle test
634Thử chu kỳ ở nhiệt độ môi trườngenvironmental temperature cycle test
635Thử chân khôngvacuum test
636Sự chuẩn bị thử chu kỳ chân khôngvacuum cycling conditioning
637
638Thử độ chịu lửafire resistance test
639Thử dão ở nhiệt độ caohigh temperature creep test
640Thử va đậpimpact test
641Thử va đập vận tốc lớnhigh velocity impact (bullet) test
642Thử cháy ngượcbackfire test
643
644Thử độ thẩm thấuperrmeability
645Thử nước sôiwater boil test
646Thử ngâm nước muốisalt water immersion test
647Thử rò rỉleak test
648Sư kínleak tight
649
650Thử siêu âmultrasonic test
651Thử sự phát âmacoustic emission test
652Thử dòng điện xoáyeddy current test
653Thử hạt từmagnetic particle test
654
655Chụp ảnh tia Xx-radiography
656Sự so tia Xx-radioscopy
657
658Calip đo trongplug gauge
659Calip đo renthreaded gauge
660Calip vòng trơnplain ring gauge
661Calip vòng đo renthreaded ring gauge
662
663Chổiflail
664Kiểm tra trước khi nạpprefill check
665Kiểm tra định kỳperiodic inspection
666Kiểm tra trong sử dụngin-service inspection
667Kiểm tra bên ngoài bằng mắt thườngexternal visual inspection
668Kiểm tra bên trong bằng mắt thườnginternal visual inspection
669
670Kiểm tra các khuyết tậtexamination for defect
671
672Kiểm tra vết rạn nứtcrack examination
673Kiểm tra chất xốpinspection of porous material
674
675Kiểm tra cuối cùngfinal inspection
676
677Số bản vẽdrawing number
678Năm chế tạoyear of manufacture
679
680Qui chuẩnregulations
681Cơ quan phê duyệtapproving authority
682Sự phê duyệtapproval
683
684
685Dấu kiểm trainspector’s stamp
686Vòng ghi thời gian thử lạire-test date ring
687

7. Đặc tính, tính chất và áp suất

Số thứ tựThuật ngữTiếng AnhMinh họa
700Bản chất của khínature of gas1
701Khí oxi hóaoxidizing gas
702Khí néncompressed gas
703Khí ăn mòncorrosive gas
704Khí hòa tandissolved gas
705Khí hiếmrare gas
706Khí trơlnert gas
707Khí tự cháy (Khí có thể tạo ngọn lửa)pyrophoric (spontaneously flammable) gas
708Khí không bềnunstable gas
709Khí cháy đượcflammable gas
710Khí không cháynon-flammable gas
711Khí hóa lỏngliquefied gas
712Khí độctoxic gas
713Khí làm lạnh sâucryogenic gas
714Khí làm lạnhrefrigerant gas
715
716Hỗn hợp khígas mixture
717
718Áp suấtpressure
719Áp suất thửtest pressure
720Áp suất nổburst pressure
721Áp suất chảy (dẻo)yield pressure
722Áp suất thử thủy lựchydrostatic test pressure
723Áp suất vận hành cho phép lớn nhấtmaximum permissible operating pressure
724Áp suất gia tăngdeveloped pressure
725Áp suất nạpfilling pressure
726Áp suất vận hànhoperating pressure
727Áp suất làm việcworking pressure
728Áp suất thiết kếdesign pressure
729Áp suất định mứcnominal pressure
730
731Khối lượng (đơn vị kg)weight (mass, unit kg)
732Khối lượng nạp lớn nhất, kg (khí hóa lỏng)maximum filling weight (mass, kg) (liquefied gas)
733Dung tích chứa nướcwater capacity
734Khối lượng bìtare
735
736Tỷ số nạpfilling ratio
737Chất xốpporous material
738Nguyên khốimonolithic

Xem lại: Chai chứa khí – thuật ngữ – phần 2

Xem tiếp: Chai chứa khí – thuật ngữ – phần 4

Sưu tầm và biên soạn bởi: https://longcuong.com

Tin tức Related
Mở Chat
1
Close chat
Xin chào! Cảm ơn bạn đã ghé thăm website. Hãy nhấn nút Bắt đầu để được trò chuyện với nhân viên hỗ trợ.

Bắt đầu

error: Content is protected !!
Click để liên hệ