Close

Tháng Một 20, 2019

Chai chứa khí – thuật ngữ – phần 2

24. Vật liệu, độ bền và ứng suất

Số thứ tựThuật ngữTiếng Anh
400Vật liệumaterial
401Thépsteel
402Thép lặngkilled steel
403Thép nửa lặngsemi-killed steel
404Thép sôirimming (unkilled) steel
405Đúc (hoặc nung) thépcast (or heat) of steel
406Nhômaluminium
407Hợp kim nhẹlight alloy
408
409Compositecomposite
410Vật liệu compositecomposite material
411Vật liệu sợifilament material
412Dây thépsteel wire
413Sợifibre
414Ứng suất sợifibre stress
415Tỷ số ứng suất sợifibre stress ratio
416Nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinhglass transition temperature
417Sợi thủy tinhglass fibre
418Sợi aramidaramid fibre
419Sợi cacboncarbon fibre
420
421Polymepolymer
422Đàn hồi kếelastomer
423Dẻo nhiệtthermoplastic
424Nhiệt độ đặtthermosetting
425Chất lưu hóacuring agent
426Chu trình trùng hợp polimepolymerisation cycle
427Quá trình trùng hợp polimepolymerisation process
428Máy (chất) gia tốcaccelerator
429Mật độdensity
430
431Điểm nóng chảymelting point
432Chỉ số dòng nóng chảymelt flow index
433
434Nhựaresin
435Chất dínhadhesive
436
437Nhiệt độ tự cháyauto-ignition temperature
438Nhiệt độ biến dạng do nhiệtheat distortion temperature
439
440Độ dãocreep
441Độ bền mỏifatigue resistance
442
443Độ dònembrittlement
444
445Gãy dònbrittle fracture
446Gãy dẻoductile fracture
447
448Độ daitoughness
449Đặc tính trượt (cắt)shear properties
450
451Ăn mòn giữa các tinh thẻintercrystalline corrosion
452Ăn mòn ứng suấtstress corrosion
453Giới hạn ăn mòn cho phépcorrosion allowance
454
455
Số thứ tựThuật ngữTiếng AnhKý hiệuĐơn vị
456Độ dai va đậpimpact valueKCVJ/cm2
457
458Ứng suất [1])Stress[1])RMPa (N/mm2)
459Biến dạngstrain
460Độ giãn dài tương đối sau đứt [1])percentage elongation after fracture [1])A%
461Giới hạn chảy [1])yield strength [1])ReMPa (N/mm2)
462Giới hạn dẻo với độ giãn dài không tỷ lệ [1])proof strength, non-proportional extension [1])Rp
463Giới hạn chảy trên [1])upper yield strength [1])ReH
464Giới hạn chảy dưới [1])lower yield strength [1])ReL
465Giới hạn bền kéo 1)tensile strength [1])Rm
466Mô đun đàn hồimodulus of elasticityE
467Độ cứng Brinell (HB)Brinell hardness (HB)HB
468
469

5. Chế tạo

 

Số thứ tựThuật ngữTiếng AnhMinh họa
500Quá trình sản xuấtmanufacturing process1

34

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

 

 

 

501Rèn dậpforging
502Rèn tự do/đóng dấudrop forging/ stamping
503Dập sâudeep drawing
504Đột nóng và ép đùnhot piercing and extruding
505
506Hànwelding
507Hàn hồ quangarc welding
508Hàn hồ quang dưới lớp thuốc hànsubmerged arc welding
509Hàn thiếc/ hàn đồngsoldering/brazing
510
511Hàn giáp mépbutt joint
512Hàn chồng méplap joint
513Hàn lồng mépjoggle joint
514Hàn gập mépfolded joint with sealing

compound

515
516Xử lý nhiệtheat treatment
517annealing
518Khử ứng suấtStress relieving
519Nhiệt luyện hòa tan (tạo ra dung dịch rắn)solution heat treatment
520Hóa già nhân tạoartificial ageing
521Biến cứng (tôi)hardening
522Tôiquenching
523Ramtempering
524Tôi và ramquenching and tempering
525Thường hóanormalizing
526
527Phủ bảo vệprotective coating
528Phủ bên ngoàiexterior coating
529Phun kim loạimetal spraying
530Sơnpainting
531Lớp sơnpaint
532
533Hoàn thiện bề mặtsurface finish
534Màigrinding
535Phun hạtshot blasting
536Làm sạch bằng tang quaytumbling
537
538Sự tẩy gỉpickling
539Ngâm làm sạchbright dipping
540Làm bóng bằng điệnelectropolishing
541Phủ kẽmgalvanising
542Mạ điện nikennickel electroplating
543Mạ hóa học nikenchemical nickel plating
544
545Dảnhstrand
546Dạng hình học của dảnhstrand geometry
547
548Tốc độ quấnwinding speed
549Độ căng quấnwinding tension
550Góc quấn và/hoặc bước quấnwinding angle and/or pitch
551Tạo ứng suất sợifibre tensioning
552Sự thấm (Sự tẩm)impregnation
553Hệ thống liên kết (dính kết)adhesive system
554Sự tự ăn mònautofrettage
555
556Góc vát chỗ nối (chai composit hai mảnh)bond line angle (two-piece composite cylinders)

Xem lại: Chai chứa khí – thuật ngữ – phần 1

Xem tiếp: Chai chứa khí – thuật ngữ – phần 3

 

Tin tức Related
Mở Chat
1
Close chat
Xin chào! Cảm ơn bạn đã ghé thăm website. Hãy nhấn nút Bắt đầu để được trò chuyện với nhân viên hỗ trợ.

Bắt đầu

error: Content is protected !!
Click để liên hệ