Close

Van bi inox một thân dùng cho thiết bị đo lường

Liên hệ

Liên hệ

Tên sản phẩm (yêu cầu)

Số di động của bạn (yêu cầu)

Họ và tên (yêu cầu)

Emai thường dùng của bạn (yêu cầu)

Tin nhắn của bạn (yêu cầu)

Mô tả sản phẩm

Van bi inox một thân dùng cho thiết bị đo lường

Van-bi-inox-mot-than-dung-cho-thiet-bi-do-luong-anh-thuc-te-1
PRODUCT DESCRIPTION
MATERIALS OF CONSTRUCTION
Van-bi-inox-mot-than-dung-cho-thiet-bi-do-luong-ban-ve-1
ItemComponentValve Body Materials
StainlessBrassAlloy 400
Material Grade/ASTM Specification
1.HandleAluminum alloy
2.Set screw302$$
3.Packing screw316 SS/A176
4.Panel nutS17400S
5.Packing springs316 SS/A240
6.Gland316 SS/A276
7.Packing seatPTFE/Reinforced PTFE/UHMWPE
8.Support ringsFluorocarbon coated 316 SS/A276Fluorocarbon coated alloy 400
9.Ball stem316 SS/A276 and A479Alloy R-405/B164
10.Body316 SS/A182Brass CDA 360/B283Alloy 400/B564
LubricantHydrocarbon-based and silicone-based
ONE-PIECE INSTRUMENT BALL VALVE
Van-bi-inox-mot-than-dung-cho-thiet-bi-do-luong-ban-ve-2Van-bi-inox-mot-than-dung-cho-thiet-bi-do-luong-ban-ve-3
Van-bi-inox-mot-than-dung-cho-thiet-bi-do-luong-ban-ve-4
TABLE OF DIMENSIONS
Basic Model NumberEnd ConnectionOrificecvL1L2L3HFG
Port 1Port 2/3in.(mm)in.(mm)
-B1-S1-11/16”FD-LDK1/16”FD-LDK0.052(1.32)0.100.84(21.3)0.84(21.3)0.84(21.3)1.36(34.4)1.12(28.4)0.59(15.1)
-B1-S2-21/8”FD-LOK1/8”FD-LOK0.125(3.18)0.201.01(25.7)1.01(25.7)1.01(24.6)1.36(34.4)1.12(28.4)0.59(15.1)
-B1-SM3-23mm FD-LOK3mm FD-LOK1.36(34.4)1.12(28.4)0.59(15.1)
-B1-F2-31/8 Female NPT1/8 Female NPT0.187(4.75)0.600.81(20.6)0.81(20.6)0.81(20.6)1.47(37.3)1.53(38.9)0.78(19.8)
-B1-S4-31/4”FD-LOK1/4”FD-LOK1.10(27.9)1.10(27.9)1.10(27.2)
-B1-SM6-36mm FD-LDK6mm FD-LDK
-B1-F2-51/8 Female NPT1/8 Female NPT1.00(25.4)1.00(25.4)1.00(25.4)
-B1-F4-51/4 Female NPT1/4 Female NPT1.03(26.2)1.03(26.2)1.03(26.2)
-B1FR4-51/4 Female NPT1/4 Female NPT
-B1-M4-51/4 Male NPT1/4 Male NPT1.00(25.4)1.00(25.4)1.00(26.2)
-B1-M4-S4-51/4” FD-LOK1/4” FD-LOK1.12(28.4)1.12(25.4)1.12(26.2)
-B1-S4-53/8” FD-LOK3/8” FD-LOK1.20(30.5)1.20(30.5)1.17(29.7)
-B1-S6-56mm FD-LOK6mm FD-LOK0.281(7.14)1.51.29(32.8)1.29(32.8)1.29(32.8)
-B1-SM6-58mm FD-LOK8mm FD-LOK1.20(30.5)1.20(30.5)1.17(29.7)
-B1-SM8-51/4 Female NPT1/4 Female NPT1.23(31.2)1.23(31.2)1.20(30.5)
-B1-F4-73/8 Female NPT3/8 Female NPT1.25(31.8)1.25(31.8)1.25(31.8)2.07(52.6)2.00(50.8)1.13(28.6)
-B1-F6-73/8 Female BSPT3/8 Female BSPT
-B1-FR6-73/8” FD-LOK3/8” FD-LOK1.52(38.6)1.52(38.6)1.52(36.3)
-B1-S6-710mm FD-LOK10mm FD-LOK
-B1-SM10-712mm FD-LOK12mm FD-LOK0.406(10.36.01.56(39.7)1.56(39.7)1.56(37.4)
-B1-SM12-714mm FD-LOK14mm FD-LOK
-B1-SM14-71/2 Female NPT1/2 Female NPT1.56(39.7)1.56(39.7)1.56(39.7)2.43(61.7)3.00(76.2)1.50(38.1)
-B1-F8-101/2” FD-LOK1/2” FD-LOK
-B1-S12-103/4” FD-LOK3/4” FD-LOK1.96(49.8)1.96(49.8)1.74(44.2)
-B1-SM12-1012mm FD-LOK12mm FD-LOK
-B1-SM14-1014mm FD-LOK14mm FD-LOK
-B1-SM16-1016mm FD-LOK16mm FD-LOK
Remarks:a.       FD-LOK means FD-LOK double ferrule tube fittingsb.      Dimensions shown with FD-LOK nuts finger-tight. All dimensions are for reference only, subject to change. For dimensions not shown above, consult the factory please.c.       The size and type listed are standard. Other sizes and types are available upon request.

d.      Stem packing required periodically check and adjust during the valve service life to prevent seat leakage.

e.       Valve that have not been cycled for a period of time may have a higher initial actuation torque.

Sản phẩm Van bi inox một thân dùng cho thiết bị đo lường sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, bia, rượu, cồn, nước giải khát, đồ uống, sữa, các sản phẩm từ sữa chưa đồng nhất, dược phẩm, công nghệ sinh học, mỹ phẩm, hóa chất,… GIÁ NHÀ SẢN XUẤT, CAM KẾT ĐẾN CÙNG VỀ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM!

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Mở Chat
1
Close chat
Xin chào! Cảm ơn bạn đã ghé thăm website. Hãy nhấn nút Bắt đầu để được trò chuyện với nhân viên hỗ trợ.

Bắt đầu

error: Content is protected !!
Click để liên hệ